Chồng v.ô sin.h- Con dâu xin bố chống một đứa con – Blog

Ngôi làng nhỏ bên bờ sông vốn yên ả bỗng trở thành tâm điểm của những lời xì xào. Người ta bàn tán về câu chuyện lạ lùng và đầy tranh cãi: con dâu xin bố chồng một đứa con nối dõi.

Nhưng nếu nhìn vào sâu thẳm trái tim những người trong cuộc, ít ai ngờ rằng, đằng sau câu chuyện tưởng chừng trái luân thường đạo lý ấy, lại là cả một bi kịch gia đình, chan chứa tình thương, nước mắt và sự hy sinh đến tột cùng.
Gia đình ông Lâm vốn là một trong những gia đình có tiếng ở làng.
Ông Lâm ngoài 60 tuổi, từng là cán bộ huyện đã nghỉ hưu, vợ mất sớm.
Ông có một người con trai duy nhất – Minh – niềm hy vọng lớn nhất của dòng họ.
Minh lấy vợ là Hạnh, cô gái hiền lành, xinh xắn, quê ở làng bên.
Cuộc hôn nhân của họ bắt đầu trong sự chúc phúc của cả hai bên, đặc biệt là ông Lâm.
Ông mong từng ngày được bế cháu đích tôn, để hương hỏa gia tộc không bị đứt đoạn.
Nhưng 5 năm trôi qua, Hạnh vẫn chưa một lần đậu thai.
Những lời đồn đoán, xì xào bắt đầu xuất hiện, xoáy vào lòng tự trọng của Minh và Hạnh.
Ban đầu, Hạnh nghĩ lỗi là do mình.
Cô lặng lẽ đi khám, uống thuốc, thay đổi chế độ ăn uống.
Nhưng tất cả kết quả đều bình thường.
Cuối cùng, Minh đồng ý đi khám, và kết quả như một nhát dao cắt ngang bầu trời yên ả: Minh bị vô sinh bẩm sinh.
Từ ngày biết tin, Minh trở nên lầm lỳ, tránh tiếp xúc với mọi người.
Còn Hạnh thì vừa thương chồng, vừa đau cho chính mình.
Cô chưa bao giờ trách anh, nhưng áp lực từ bên ngoài quá lớn.
Ông Lâm ban đầu không tin, cho rằng bác sĩ chẩn đoán sai.
Nhưng khi cầm kết quả xét nghiệm trên tay, ông ngồi lặng rất lâu, gương mặt già nua như hằn thêm chục tuổi.
Tối hôm ấy, trong mâm cơm chỉ có ba người, không ai nói lời nào.
Tiếng đũa chạm vào bát vang lên khô khốc.
Hạnh nhìn ông Lâm, thấy ánh mắt ông chất chứa bao điều chưa nói.
Vài hôm sau, ông Lâm gọi riêng Hạnh ra sân sau, giọng trầm xuống:
– Con… nếu cứ như vậy, dòng họ này sẽ tuyệt tự.
Bố biết chuyện này không phải lỗi của con…
Nhưng con nghĩ… có cách nào để có một đứa cháu… mang dòng máu nhà mình không?
Hạnh sững người, cảm thấy một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng.
Câu nói của ông Lâm như ẩn chứa một ý nghĩa khác, mà cô chưa dám nghĩ tới.
Một tuần sau, khi Minh đi công tác xa, ông Lâm mới thẳng thắn nói điều mà ông đã suy nghĩ suốt thời gian qua:
– Hạnh à… Bố đã suy nghĩ rất nhiều.
Minh nó vô sinh… nhưng bố thì… vẫn còn khỏe mạnh.
Nếu con đồng ý… bố sẽ cho con một đứa con… để giữ hương hỏa.
Hạnh chết lặng. Tai cô ù đi, tim đập loạn xạ. Cô đứng bật dậy, lùi lại, mắt mở to:
– Bố… bố đang nói gì vậy?
Ông Lâm thở dài:
– Bố biết điều này trái luân thường… nhưng bố cũng biết con thương Minh…
Nếu con nhận một người khác, Minh sẽ đau lòng. Còn nếu là bố… thì vừa giữ được huyết thống, vừa không khiến nó mất mặt…
Nói đến đây, ông cúi đầu, giọng run run:
– Bố không ép con. Nhưng nếu con đồng ý… bố hứa cả đời sẽ mang ơn con.
Hạnh bỏ chạy vào phòng, nước mắt giàn giụa.
Cả đêm ấy, cô trằn trọc, bị giằng xé giữa luân lý, danh dự và tình thương dành cho chồng.
Những ngày sau đó, áp lực đè nặng lên Hạnh.
Mỗi lần ra chợ, cô đều nghe những lời xì xào: “Con dâu nhà ông Lâm bị gì mà mãi chưa đẻ?”, “Chắc là loại vô phúc”.
Một buổi tối, Minh say rượu, về nhà ôm Hạnh khóc:
– Anh xin lỗi… Em lấy anh là thiệt thòi lớn nhất đời em.
Hạnh siết chặt tay chồng, tim cô nhói lên.
Cô nhớ lời ông Lâm, nhớ gương mặt tuyệt vọng của chồng, nhớ những ánh mắt dè bỉu của thiên hạ.
Cuối cùng, trong một buổi chiều mưa, cô lặng lẽ bước vào phòng ông Lâm, khẽ nói:
– Con… đồng ý. Nhưng… Minh không được biết.
Ông Lâm nhìn cô rất lâu, rồi gật đầu, ánh mắt pha lẫn biết ơn và day dứt.
Kế hoạch diễn ra kín đáo, như một bí mật chỉ có hai người biết.
Hạnh sống trong mâu thuẫn và tội lỗi, nhưng vẫn giữ vẻ ngoài bình thường trước mặt Minh.
Ba tháng sau, cô báo tin có thai.
Minh òa khóc, ôm vợ trong hạnh phúc, không hề biết sự thật.
Ông Lâm đứng ngoài cửa, lau nước mắt, lòng dằn vặt nhưng cũng nhẹ nhõm khi dòng họ không còn nguy cơ tuyệt tự.
Cả làng mừng rỡ, họ hàng kéo đến chúc mừng.
Không ai hay biết, đằng sau nụ cười của Hạnh là những đêm mất ngủ, những giọt nước mắt lặng lẽ rơi trên gối.
Mọi chuyện tưởng sẽ được chôn vùi mãi mãi, nếu không có một biến cố.
Khi Hạnh mang thai đến tháng thứ bảy, Minh vô tình nghe lỏm được cuộc nói chuyện giữa hai người hàng xóm.
Họ thì thầm rằng đứa bé “không phải của Minh” mà là “của ông Lâm”.
Minh như bị sét đánh ngang tai. Tối hôm đó, anh tra hỏi Hạnh.
Cô sợ hãi, cố chối, nhưng trước ánh mắt đầy nghi ngờ của chồng, nước mắt cô trào ra:
– Em… chỉ muốn cho anh một đứa con… để anh hạnh phúc…
Minh lùi lại, như thể vừa bị đâm một nhát dao.
Anh quay sang hỏi cha mình, nhưng ông Lâm chỉ cúi đầu, im lặng.
Sự im lặng ấy chính là lời thú nhận.
Minh bỏ ra khỏi nhà ngay trong đêm mưa gió.
Hạnh chạy theo nhưng bị ngăn lại.
Cô ngã quỵ, bụng đau quặn thắt, phải nhập viện cấp cứu.
Ông Lâm ngồi bên ngoài phòng cấp cứu, hai bàn tay siết chặt, gương mặt hằn sâu những nếp nhăn của ân hận.
Ông biết, mọi thứ đã vượt khỏi tầm kiểm soát.
Hạnh giữ được đứa bé, nhưng Minh không quay về nữa.
Anh gửi đơn ly hôn từ xa, chỉ để lại một câu:
– Em đã hy sinh cho anh… nhưng anh không thể đối diện với điều đó.
Một năm sau, Hạnh sống cùng con trai trong căn nhà nhỏ ở làng khác.
Cô đặt tên con là Nhân, với mong muốn con lớn lên sẽ hiểu và tha thứ cho những sai lầm của người lớn.
Ông Lâm vẫn thỉnh thoảng đến thăm cháu, nhưng mỗi lần gặp Hạnh, ánh mắt ông trĩu nặng.
Ông đã giữ được “nối dõi tông đường”, nhưng đánh mất gia đình, đánh mất tình cha con.
Hạnh nhiều lần ngồi bên con, kể cho bé nghe rằng bố Minh là người cha tốt nhất thế gian, dù sự thật phũ phàng ra sao.
Cô chọn giữ lại ký ức đẹp cho con, như một cách chuộc lỗi cho quá khứ.
Câu chuyện kết thúc không có ai hoàn toàn hạnh phúc.
Nhưng nó để lại một bài học đau đớn: có những quyết định xuất phát từ tình thương, nhưng nếu vượt qua ranh giới luân lý, cái giá phải trả là mất mát vĩnh viễn.
Mỗi sáng 5h, chồng tôi nói đi chạy bộ hai tiếng không kể nắng mưa đồng hè, nhưng anh không bao giờ đổ mồ hôi – Blog
Tôi bước sát hơn. Và rồi… tôi thấy anh làm một điều khiến tôi lạnh toàn sống lưng…
Anh cúi rạp người, dùng hai tay bới tung lớp lá khô bết dính sương đêm ở gốc cây bằng lăng. Bên dưới lớp lá mục là một mảng đất nâu xốp. Minh rút từ trong túi áo ra một chiếc xẻng nhỏ gấp gọn – loại dùng cho dân đi phượt – rồi thản nhiên đào.
Tôi đứng chết giằng sau thân cây si cách đó chưa đầy mười thước, tim đập liên hồi như muốn nhảy khỏi lồng ngực. Mồ hôi lạnh chảy ròng ròng xuống cổ áo, trái ngược hoàn toàn với sự bình thản, tĩnh lặng đến ghê người của anh.
Nhà chúng tôi nằm trong một khu đô thị cũ thuộc quận Tây Hồ. Công viên này vốn là bãi đất bồi ven sông, về sau được cải tạo nhưng nhiều góc vẫn âm u, hẻo lánh. Giờ này, sương mù từ dưới lòng sông bốc lên cuồn cuộn, nuốt chửng những ngọn đèn đường phía xa. Trong thứ ánh sáng nhờ nhợ của buổi tảng sáng, bóng lưng chồng tôi gập xuống rồi nhô lên theo từng nhịp đào xới, trông giống hệt một kẻ đang phi tang chứng cứ của một vụ án mạng.
Cạch.
Tiếng kim loại va vào một vật cứng vang lên khô khốc.
Minh dừng lại. Anh thò tay xuống hố, lôi lên một chiếc hộp nhựa khoét lỗ lót bông vải màu đen, kích thước chỉ bằng một chiếc hộp đựng giày. Anh nhẹ nhàng mở nắp hộp.
Tôi nín thở, căng mắt nhìn qua kẽ lá. Tôi chuẩn bị tâm lý cho những kịch bản tồi tệ nhất: Một xấp tiền đô la giả? Tiền hối lộ? Băng đĩa đồi trụy? Hay thậm chí là… một món đồ của nhân tình được giấu kín?
Nhưng không.
Nằm gọn lỏn bên trong chiếc hộp nhựa lót bông là một con chim sẻ nhỏ. Con chim bị gãy một bên cánh, được quấn gạc trắng tinh tươm.
Minh lấy từ trong túi ra một chiếc xilanh nhỏ chứa nước đường và một hũ thức ăn dạng bột. Anh cẩn thận nâng con chim lên lòng bàn tay, động cơ nhẹ nhàng, từ tốn bơm từng giọt nước vào chiếc mỏ bé tẹo. Anh vừa mớm ăn vừa thì thầm điều gì đó. Giọng anh rì rầm, trầm thấp, hòa lẫn vào tiếng sóng sông vỗ rì rào ngoài bãi bồi.
Sau khi mớm ăn xong, Minh kiểm tra lại vết thương ở cánh con chim, thay lớp gạc mới, rồi đặt nó lại vào hộp. Anh đậy nắp cẩn thận, cho chiếc hộp vào một cái hốc tự nhiên giữa hai chạc rễ cây lớn, phủ lá khô lên che kín.
Thực hiện xong toàn bộ quy trình, Minh đứng dậy. Anh lấy chiếc khăn giấy trong túi ra lau sạch vết đất trên ngón tay, gấp xẻng lại, thả vào túi áo track jacket. Anh lấy ra một chiếc tai nghe không dây đeo vào tai, bấm nút trên điện thoại rồi bắt đầu… thong thả đi dạo vòng quanh hồ nước.
Không chạy bộ. Không tốn sức. Không một giọt mồ hôi.
Tôi đứng ngơ ngác đằng sau gốc cây si, toàn bộ kịch bản về một vụ ngoại tình ly kỳ hay một âm mưu đen tối hoàn toàn sụp đổ. Thay vào đó là một sự hoang mang tột độ.
Chồng tôi – người đàn ông là Trưởng phòng Kinh doanh của một tập đoàn tài chính lớn, kẻ nổi tiếng là lạnh lùng, quyết đoán, thậm chí có phần độc đoán trong mắt đồng nghiệp và người thân – mỗi sáng thức dậy lúc 5 giờ không phải để rèn luyện sức khỏe, càng không phải để hẹn hò với người tình, mà chỉ để… đi chăm một con chim sẻ bị gãy cánh ở gốc cây?
Nhưng nếu chỉ có thế, tại sao anh phải nói dối? Tại sao phải bày ra cái trò “chạy bộ hai tiếng không kể nắng mưa” để giấu tôi một chuyện cỏn con như vậy?
Tôi lén lút rút lui, đi đường tắt trở về nhà trước anh mười phút.
Khi Minh bước qua cửa nhà lúc 7 giờ sáng, tôi đã ngồi sẵn ở bàn ăn, giả vờ thong thả uống cà phê. Áo anh vẫn khô rang, tóc nếp chải mượt mà, mặt mũi thản nhiên như mọi ngày.
— Anh về rồi à? Chạy bộ vui chứ anh? — Tôi cất giọng, cố giữ cho tông giọng bình thường nhất có thể.
— Ừ, hôm nay không khí ngoài hồ thoáng lắm. Chạy xong thấy người nhẹ nhõm hẳn. — Minh mỉm cười, đúng nụ cười mẫu mực mà anh vẫn dùng, rồi đi thẳng vào phòng tắm.
Tôi nhìn theo tấm lưng anh, lòng dâng lên một nỗi nghi vấn còn lớn hơn ban đầu. Bản năng phụ nữ bảo tôi rằng, câu chuyện con chim sẻ chỉ là phần nổi của một tảng băng chìm rất lớn.
Nhà chúng tôi kết hôn được bốn năm. Minh hơn tôi ba tuổi, là mẫu đàn ông hoàn hảo theo tiêu chuẩn xã hội: Không nhậu nhẹt cờ bạc, không đàn đúm bạn bè, thu nhập cao và luôn đúng giờ. Nhưng ở bên anh lâu, tôi luôn có cảm giác mình đang sống chung với một cỗ máy được lập trình sẵn.
Anh chưa bao giờ nổi giận, chưa bao giờ cáu gắt, nhưng cũng chưa bao giờ bộc lộ sự tha thiết hay đam mê tột cùng với bất cứ điều gì. Khi tôi vui, anh mỉm cười. Khi tôi buồn, anh ôm tôi và nói những lời an ủi chuẩn mực như trong sách tâm lý. Mọi thứ ở Minh đều “vừa đủ”, hoàn hảo đến mức giả tạo.
Và việc anh nói dối chuyện chạy bộ hai tiếng mỗi sáng chính là vết nứt đầu tiên trên lớp vỏ hoàn hảo đó.
Sáng hôm sau, tôi tiếp tục bám theo anh.
Lần này, kịch bản ở công viên vẫn diễn ra tương tự. Minh đến gốc cây bằng lăng, chăm sóc con chim sẻ gãy cánh khoảng mười phút. Nhưng điểm khác biệt xuất hiện sau đó.
Sau khi đậy hốc cây lại, Minh không đi dạo quanh hồ như hôm qua. Anh bước ra khỏi cổng sau của công viên, đi vào một con hẻm nhỏ ngoằn ngoèo. Con hẻm này dẫn sâu vào khu tập thể cũ của nhà máy dệt đã bỏ hoang từ thập niên 90.
Tôi giữ khoảng cách năm mươi mét, tim đập thình thịch.
Minh dừng lại trước một căn nhà cấp bốn xập xệ nằm cuối hẻm, tường vôi bóc rêu phong, mái tôn gỉ sét. Anh không gõ cửa mà tự tay mở chiếc khóa Việt Tiệp đã gỉ sét treo trên cánh cửa gỗ cũ kỹ. Anh bước vào trong rồi khép cửa lại.
Tôi nép mình bên bức tường gạch đối diện, mắt không rời khỏi căn nhà.
Mười phút. Trôi qua. Thập kỷ trôi qua trong tâm trí tôi. Tôi bắt đầu hoài nghi lại giả thuyết ban đầu. Hay căn nhà này là nơi anh giấu nhân tình? Hay con chim sẻ chỉ là cái cớ để anh “ngụy trang” trên đường đi đến ổ nhện của kẻ thứ ba?
Tôi tiến lại gần căn nhà, ghé mắt nhìn qua khe hở của ô cửa sổ bằng gỗ bị gãy mất một thanh nẹp.
Bên trong căn nhà chật chội chừng hai mươi mét vuông không có giường tủ, không có đồ đạc xa xỉ, càng không có bóng dáng của bất kỳ người phụ nữ nào.
Chỉ có tranh.
hàng trăm bức tranh.
Những bức tranh vẽ bằng sơn dầu, màu nước, than chì chất đống từ dưới sàn gạch hoa mục lên tận trần nhà. Tranh treo kín bốn bức tường gạch mốc. Và điều làm tôi rợn tóc móc là chủ đề của những bức tranh đó.
Tất cả đều vẽ những gương mặt người.
Những gương mặt méo xệch vì đau đớn, những đôi mắt trợn ngược gào tháo, những bàn tay gầy guộc vươn ra từ bóng tối, những vệt màu đen đỏ hỗn loạn đè lên nhau như những vết thương đang mưng mủ. Nó đối lập hoàn toàn với vẻ chỉn chu, lịch thiệp và bình thản của chồng tôi ngoài đời thực. Nó là một thế giới của sự điên loạn, gào thét và tuyệt vọng tột cùng.
Ở giữa căn phòng, Minh đã cởi bỏ chiếc áo jacket thể thao, chỉ mặc chiếc áo may dệt kim trắng. Anh ngồi trên một chiếc ghế gỗ gãy tựa, tay cầm cọ, điên cuồng vung những vệt màu đỏ rực lên một tấm canvas lớn đang vẽ dở.
Gương mặt anh lúc này không còn nụ cười nhẹ nhàng né tránh. Mắt anh trợn to, môi mím chặt đến ứa máu, nhịp thở dồn dập, hổn hển. Mồ hôi – thứ mồ hôi mà tôi chưa bao giờ thấy trên cơ thể anh – bắt đầu tuôn ra như tắm, làm ướt đẫm chiếc áo may dệt kim, chảy ròng ròng xuống trán, xuống cằm, nhỏ tót tót xuống sàn nhà.
Anh gào lên một tiếng không rõ lời, rồi đập mạnh chiếc cọ vào tấm vải vẽ, để lại một vệt màu đỏ chói lọi như vệt máu bắn.
Tôi đứng ngoài cửa sổ, chết lặng.
Đó không phải là Minh – người chồng lịch thiệp, điềm tĩnh của tôi. Đó là một kẻ xa lạ, một linh hồn đang gào xé trong địa ngục của chính mình.
Tôi lùi lại hai bước, chân vấp phải một chiếc vỏ lon nước ngọt vứt lăn lóc trên mép đường.
Xoảng!
Tiếng động vang lên khô khốc trong không gian tĩnh mịch của con hẻm vắng.
Bên trong căn nhà, tiếng cọ va vào canvas đột ngột dừng lại.
— Ai đó? — Giọng Minh vang lên, không phải bằng tông giọng trầm ấm thường ngày, mà khàn đục, run rẩy và đầy sự đe dọa.
Tôi đứng chôn chân tại chỗ, không kịp chạy. Cánh cửa gỗ cũ kỹ rít lên một tiếng chói tai rồi mở tung.
Minh bước ra. Tay anh vẫn còn bám đầy vết sơn đỏ tươi như máu. Chiếc áo may dệt kim ướt sũng mồ hôi dính chặt vào lồng ngực đang phập phồng dữ dội. Mái tóc vốn luôn chải nếp gọn gàng giờ đây rũ rượi, xáo trộn.
Ánh mắt anh rơi trên người tôi.
Sự hung hãn, cảnh giác trên gương mặt anh trong một giây ngắn ngủi biến thành sự bàng hoàng, rồi chuyển sang tuyệt vọng tột cùng.
Hai chúng tôi đứng nhìn nhau giữa con hẻm ẩm mốc, khi ánh nắng đầu ngày bắt đầu xuyên qua những kẽ lá, chiếu xuống vệt sơn đỏ quạch trên tay anh.
— Em theo dõi anh từ bao giờ? — Minh ngồi xuống chiếc ghế nhựa duy nhất trong căn nhà xập xệ, tay cầm chiếc khăn lau qua loa những vệt sơn trên ngón tay.
Tôi đứng dựa lưng vào cánh cửa khép hờ, đôi mắt lướt qua hàng trăm bức tranh ám ảnh xung quanh. Mùi sơn dầu, mùi mốc và mùi mồ hôi nồng nặc xộc vào mũi tôi.
— Từ khi em nhận ra chiếc áo thể thao của anh chưa bao giờ có mùi mồ hôi. — Tôi đáp, giọng khàn đi vì xúc động. — Minh… chuyện này là sao? Căn nhà này… những bức tranh này… anh đã giấu em bao lâu rồi?
Minh gục đầu vào hai bàn tay. Lần đầu tiên sau bốn năm yêu và cưới, tôi thấy bờ vai anh rung lên từng nhịp. Anh không khóc ra tiếng, nhưng sự sụp đổ trong anh là thứ không thể che giấu.
— Tám năm rồi. — Anh thì thào, giọng nói nghẹn ngào trong cổ họng. — Trước khi gặp em… trước khi anh trở thành “Trưởng phòng Minh” mà mọi người vẫn biết.
Minh chậm rãi kể, từng câu từng chữ như những mảnh thủy tinh cứa vào không gian tĩnh lặng của gian phòng.
Năm hai mươi hai tuổi, Minh từng là sinh viên thủ khoa Đại học Mỹ thuật. Anh có đam mê điên cuồng với hội họa, có ước mơ trở thành một họa sĩ chuyên nghiệp. Nhưng mẹ anh – một người phụ nữ hà khắc, thao túng – đã coi hội họa là “trò xướng ca vô loài”, là nguyên nhân khiến gia đình anh rơi vào nợ nần khi cha anh (cũng là một họa sĩ vô danh) tự tử vì bế tắc tài chính.
Bà bắt Minh phải bỏ vẽ, đốt sạch toàn bộ tranh của anh, buộc anh phải thi lại vào ngành Tài chính – Ngân hàng. Để đảm bảo anh không bao giờ quay lại đường cũ, mẹ anh dùng chính mạng sống của mình để đe dọa: Mỗi lần phát hiện anh cầm cọ, bà lại uống một nắm thuốc ngủ để “dằn mặt” con trai.
Sự kiểm soát khủng khiếp đó đã bẻ gãy hoàn toàn tinh thần của Minh. Để tồn tại, anh phải tự tạo ra một nhân cách giả: Lạnh lùng, duy lý, chuẩn mực, không cảm xúc. Anh đi làm, kiếm tiền, thăng tiến, trở thành đứa con ngoan, người chồng tốt theo đúng công thức mà xã hội đòi hỏi.
Nhưng cái phần “người” điên dại, khát khao nghệ thuật và đầy đớn đau trong anh chưa bao giờ chết. Nó bị dồn nén vào một góc tối sâu thẫm trong tâm trí, giống như một dòng dung nhung bị nén chặt dưới lòng đất.
— Nếu anh không xả nó ra… anh sẽ điên mất, Phương ạ. — Minh ngẩng đầu lên, đôi mắt đỏ ngầu nhìn tôi. — Tám năm qua, mỗi đêm ngủ bên em, anh đều mơ thấy mình đang chết đuối trong những vệt màu. Anh phải uống thuốc ngủ mỗi đêm. Cho đến hai năm trước, anh thuê lại căn nhà này.
Mỗi sáng, anh nói đi chạy bộ hai tiếng.
Năm phút đầu, anh đi ra công viên, cho con chim sẻ gãy cánh ăn – đó là chút lòng nhân ái ít ỏi còn sót lại mà anh tự cho phép mình thể hiện với thế giới bên ngoài mà không sợ bị đánh giá.
Một tiếng rưỡi sau đó, anh chui vào căn nhà này. Anh trút bỏ chiếc vest lịch lãm, trút bỏ nụ cười giả tạo, cởi bỏ chiếc áo thể thao sạch sẽ để giấu vào túi ni-lông. Anh khoác lên mình chiếc áo may dệt kim cũ, cầm cọ và… điên cuồng gào thét trên những tấm vải vẽ.
Trong chín mươi phút đó, anh được là chính mình: Một kẻ tổn thương, đau đớn, điên dại và khao khát được sống.
Khi đồng hồ điểm 6 giờ 30, anh dừng lại. Anh tắm rửa qua loa bằng chiếc vòi hoa sen gỉ sét trong góc nhà, mặc lại chiếc áo thể thao khô ráo, chải lại mái tóc ngăn nắp, đeo lên mặt nụ cười điềm tĩnh… rồi bước trở về nhà với em.
— Anh không ngoại tình. Anh chưa bao giờ phản bội em về mặt thể xác. — Minh nghẹn ngào, bước đến quỳ gối trước mặt tôi, hai tay nắm lấy tà áo tôi như một đứa trẻ chờ án phạt. — Nhưng anh đã lừa dối em. Anh đã mang một nửa hồn ma về sống cùng em suốt bốn năm qua. Em… em ly hôn với anh cũng được. Anh không trách em…
Tôi nhìn người đàn ông đang quỳ dưới chân mình.
Những bức bối, nghi ngờ, ghen tuông vặt vãnh trong tôi suốt những ngày qua hoàn toàn tan biến, nhường chỗ cho một nỗi đau xé lòng.
Tôi nhận ra, suốt bốn năm qua, người đàn ông mà tôi yêu chưa từng được thở một cách trọn vẹn. Anh sống trong một cái lồng kính do người mẹ quá cố tạo ra, và chính tôi – vô tình – lại trở thành một phần của cái lồng kính đó khi luôn mong muốn anh phải là một người chồng “hoàn hảo, không tì vết”.
Anh không đổ mồ hôi khi “chạy bộ”, bởi vì anh chưa từng chạy. Anh chỉ chạy trốn khỏi chính bản thân mình.
Tôi quỳ xuống sàn gạch lạnh ngắt, ôm lấy cái đầu đang run rẩy của Minh vào lòng. Mùi mồ hôi nồng nặc từ áo anh phả vào mũi tôi, thứ mùi mà suốt bốn năm qua tôi chưa từng được chạm tới.
— Anh ngốc lắm… — Tôi bật khóc, nước mắt rơi xuống mái tóc rũ rượi của anh. — Tại sao anh không nói với em? Tại sao anh phải gánh chịu một mình?
— Anh sợ… — Minh thì thào trong lồng ngực tôi. — Anh sợ em sẽ nhìn anh như nhìn một kẻ tâm thần. Anh sợ em sẽ bỏ anh đi như cách mẹ anh từng đập phá những bức tranh của anh…
— Em không phải là mẹ anh. — Tôi nâng gương mặt anh lên, nhìn thẳng vào đôi mắt đỏ ngầu đầy tổn thương đó. — Và em không cần một người chồng hoàn hảo không biết đổ mồ hôi. Em cần một con người bằng xương bằng thịt, biết đau, biết giận và biết yêu thương.
Sáng hôm sau.
Đồng hồ điểm 5 giờ sáng.
Minh ngồi ở mép giường, tay cầm đôi giày thể thao nhưng gương mặt tràn đầy sự vô định và do dự. Bí mật đã bị bóc trần, anh không biết phải tiếp tục cái “quy trình” tám năm qua như thế nào.
Tôi bước ra khỏi phòng tắm, trên người đã mặc sẵn bộ đồ thể thao màu xám, tóc buộc gọn sau đầu.
— Đứng dậy đi anh. — Tôi mỉm cười, ném cho anh một chiếc bình nước cá nhân.
Minh ngơ ngác nhìn tôi: — Em… em làm gì vậy?
— Đi chạy bộ. — Tôi tiến lại gần, nắm lấy tay anh. — Hôm nay chúng ta sẽ chạy bộ thật. Chạy ra công viên cho con chim sẻ ăn, rồi sau đó… em sẽ ra ngồi làm người mẫu cho anh vẽ.
Minh nhìn tôi, đôi mắt anh chớp nhẹ. Lần đầu tiên sau bốn năm, tôi thấy một tia sáng thực sự xuất hiện trong đáy mắt anh – không phải nụ cười lịch sự né tránh, mà là sự xúc động chân thành của một linh hồn vừa được giải thoát.
Chúng tôi bước ra khỏi nhà.
Trời sáng dần trên dòng sông Hồng. Gió thu se lạnh phả vào mặt. Tôi và Minh chạy bên nhau, từng nhịp chân nịt đều trên mặt đường bê tông.
Sau hai tiếng đồng hồ, khi hai vợ chồng trở về nhà, Minh cởi chiếc áo thể thao ra.
Áo anh ướt đẫm mồ hôi, dính chặt vào lồng ngực. Mặt anh đỏ gay, hơi thở dồn dập, mạch đập nhanh. Anh bước vào phòng tắm, cất tiếng hát vu vơ – một giai điệu hỗn loạn nhưng tràn đầy sức sống.
Tôi cầm chiếc áo thun ướt mồ hôi của anh lên, đưa lên mũi hít một hơi thật sâu.
Đó là mùi của sự thật. Mùi của mồ hôi, của mệt mỏi, và của một con người cuối cùng cũng đã dám sống thật với chính mình.